THÉP TRÒN ĐẶC SCM415

Thứ tư - 01/06/2016 08:33

-Thép Tròn đặc SCM415là loại thép có hàm lượng carbon cao có khả năng chịu sự ăn mòn do oxi hóa, chịu nhiệt tốt, độ bền kéo rất tốt, trong môi trường mặn, nhiệt độ thay đổi liên tục,

THEP TRON DAC SCM415

THEP TRON DAC SCM415

THÉP TRÒN ĐẶC SCM415
Thép tròn SCM415 là một loại thép hợp kim Cr – Mo có khả năng kháng nhiệt, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4053. SCM415 của khả năng chịu nhiệt tới 500 – 5500C
 
-Các loại mác thép tương tự SKD11, SKD61, S45C, S50C, S30C, S20C, C45, SS400…
-Tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN …
-Xuất xứ Nga, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc ….
 
Thành phần hóa học
Tiêu chuẩn     Mác thép        C      Mn          P   S       Si     Ni    Cr     Mo
JIS G4105   SCM415  0.13 - 0.18 0.60-0.90 ≦0.030 ≦0.030 0.15 -0.35 ≦0.25 0.90-1.20 0.15-0.25

 
  Đặc điểm kỹ thuật:
 -Thép Tròn đặc SCM415là loại thép có hàm lượng carbon cao có khả năng chịu sự ăn mòn do oxi hóa, chịu nhiệt tốt, độ bền kéo rất tốt, trong môi trường mặn, nhiệt độ thay đổi liên tục,
 
 Ứng dụng
-Thép Tròn đặc SCM415 dùng trong công nghiệp chế tạo trong ngành chế tạo, khuôn mẫu, gia công cơ khí,cơ khí chính xác
- Làm khuôn dập nguội ,trục cán hình ,lưỡi cưa ,các chi tiết chịu mài mòn
 - Các chi tiết chịu tải trọng như đinh ốc, bulong, trục, bánh răng ...
Ngoài ra chúng tôi còn gia công và cắt theo yêu cầu quý khách hàng
 
 Bảng quy cách sản phẩm thép tròn đặc SCM415
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng
(m) (Kg)
 
1 SCM415 Ø 12 x 6m 6 5,7
2 SCM415 Ø 14x6.05m 6,05 7,6
3 SCM415 Ø 16 x 6m 6 9,8
4 SCM415 Ø  18 x 6m 6 12,2
5 SCM415 Ø  20 x 6m 6 15,5
6 SCM415 Ø  22 x 6m 6 18,5
7 SCM415 Ø  24 x 6m 6 21,7
8 SCM415 Ø  25 x 6m 6 23,5
9 SCM415 Ø  28 x 6m 6 29,5
10 SCM415 Ø  30 x 6m 6 33,7
11 SCM415 Ø  35 x 6m 6 46
12 SCM415 Ø  36 x 6m 6 48,5
13 SCM415 Ø  40 x 6m 6 60,01
14 SCM415 Ø  42 x 6m 6 66
15 SCM415Ø  45 x 6m 6 75,5
16 SCM415 Ø  50 x 6.0m 6 92,4
17 SCM415 Ø  55 x 6m 6 113
18 SCM415 Ø  60 x 6m 6 135
19 SCM415 Ø  65 x 6m 6 158,9
20 SCM415 Ø  70 x 6m 6 183
21 SCM415 Ø  75 x 6m 6 211,01
22 SCM415 Ø  80 x 6,25m 6,25 237,8
23 SCM415 Ø  85 x 6,03m 6,03 273
24 SCM415 Ø  90 x 5,96m 5,96 297,6
25 SCM415 Ø  95 x 6m 6 334,1
26 SCM415 Ø  100 x 6m 6 375
27 SCM415 Ø 110 6,04 450,01
28 SCM415 Ø  120 x 5,92m 5,92 525,6
29 SCM415 Ø  130 x 6,03m 6,03 637
 
 

 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

 

Những tin cũ hơn

Sản phẩmmới
Thống kê
  •   Đang truy cập 29
  •   Máy chủ tìm kiếm 1
  •   Khách viếng thăm 28
 
  •   Hôm nay 426
  •   Tháng hiện tại 14,833
  •   Tổng lượt truy cập 321,685
Hỗ trợ Online
Kinh doanh
Mr Phong
0916 333 935
Mr Dương
0933 01 9899